Từ vựng
枕 (まくら, makura) nghĩa là gì?
枕 (まくら, makura) trong tiếng Nhật nghĩa là gối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まくら |
|---|
| Romaji | makura |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmakura
gối
- 1danh từ · hậu tố cái gối, gối kêpillow; bolster
- 2danh từ · hậu tố phần dẫn nhập (trước truyện rakugo), lời mở đầuintroduction (e.g. to a rakugo story); lead-in
Câu ví dụ
枕が高いと首が痛くなります。
Gối cao thì cổ sẽ đau.
この枕はやわらかくて気持ちいいです。
Cái gối này mềm và dễ chịu.