Từ vựng
板門店 (パンムンジョム, panmunjomu) nghĩa là gì?
板門店 (パンムンジョム, panmunjomu) trong tiếng Nhật nghĩa là Bàn Môn Điếm, Khu an ninh chung thuộc vùng phi quân sự Triều Tiên.
| Cách đọc | パンムンジョム |
|---|---|
| Romaji | panmunjomu |
| Từ loại | danh từ |
板門店パンムンジョム
panmunjomu
Bàn Môn Điếm, Khu an ninh chung thuộc vùng phi quân sự Triều Tiên
- 1danh từ Bàn Môn Điếm, Khu an ninh chung thuộc vùng phi quân sự Triều TiênPanmunjom (Korea); Panmunjeom; Joint Security Area (Korean Demilitarized Zone)