Từ vựng

板門店 (パンムンジョム, panmunjomu) nghĩa là gì?

板門店 (パンムンジョム, panmunjomu) trong tiếng Nhật nghĩa là Bàn Môn Điếm, Khu an ninh chung thuộc vùng phi quân sự Triều Tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパンムンジョム
Romajipanmunjomu
Từ loạidanh từ
パンムンジョム
panmunjomu

Bàn Môn Điếm, Khu an ninh chung thuộc vùng phi quân sự Triều Tiên

  1. 1danh từ Bàn Môn Điếm, Khu an ninh chung thuộc vùng phi quân sự Triều TiênPanmunjom (Korea); Panmunjeom; Joint Security Area (Korean Demilitarized Zone)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.