Từ vựng

ラジオ (rajio) nghĩa là gì?

ラジオ trong tiếng Nhật nghĩa là đài radio.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラジオ
Romajirajio
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ラジオ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrajio

đài radio

GenkiGenki 14
  1. 1danh từ radio

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng nghe radio.

  • Tiếng radio to.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.