Từ vựng

条項 (じょうこう, joukou) nghĩa là gì?

条項 (じょうこう, joukou) trong tiếng Nhật nghĩa là điều khoản, điều mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうこう
Romajijoukou
Từ loạidanh từ
じょうこう
joukou

điều khoản, điều mục

  1. 1danh từ điều khoản, điều mụcclause; article; stipulations

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.