Từ vựng

側面 (そくめん, sokumen) nghĩa là gì?

側面 (そくめん, sokumen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt bên; khía cạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそくめん
Romajisokumen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そくめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsokumen

mặt bên; khía cạnh

  1. 1danh từ mặt bên, sườn, mặt nghiêngside; flank; profile
  2. 2danh từ khía cạnh, phương diệnaspect; dimension

Câu ví dụ

  • Anh ấy có một khía cạnh bất ngờ.

  • Các cửa sổ xếp hàng ở mặt bên tòa nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.