Từ vựng

束ねる (たばねる, tabaneru) nghĩa là gì?

束ねる (たばねる, tabaneru) trong tiếng Nhật nghĩa là bó lại; quản lý, tập hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたばねる
Romajitabaneru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たばねる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtabaneru

bó lại; quản lý, tập hợp

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ bó lại, buộc thành bó (rơm, tóc, tiền, thư từ)to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters); to bundle; to sheathe
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ cai quản, thống lĩnh, điều hành, quản lýto govern; to manage; to control
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ khoanh (tay), chắp (hai tay) lạito fold (one's arms); to put together (one's hands)

Câu ví dụ

  • Tôi đã bó hoa lại thành một bó hoa.

  • Anh ấy là người lãnh đạo tập hợp cả đội.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.