Từ vựng

辿る (たどる, tadoru) nghĩa là gì?

辿る (たどる, tadoru) trong tiếng Nhật nghĩa là lần theo, truy theo, đi theo con đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたどる
Romajitadoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たどる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtadoru

lần theo, truy theo, đi theo con đường

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lần theo, đi theo, dò theo (con đường, lối mòn)to follow (a road, path, etc.); to trace
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ lần theo (manh mối, dấu vết, mạch truyện), truy ngược (ký ức, gia phả), lần giở lạito follow (a clue, scent, tracks, plot, etc.); to trace (a route, history, family tree, etc.); to retrace (e.g. one's memory)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ diễn tiến theo hướng, đi tới, đi vào (một con đường, một kết cục, số phận)to head towards (of a situation); to go in the direction of; to take (a course)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đi theo con đường núi nhờ tấm bản đồ.

  • Lần theo trí nhớ, tôi nhớ lại thời thơ ấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.