Từ vựng
村 (むら, mura) nghĩa là gì?
村 (むら, mura) trong tiếng Nhật nghĩa là làng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むら |
|---|
| Romaji | mura |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmura
làng
- 1danh từ village
Câu ví dụ
この村は静かです。
Ngôi làng này yên tĩnh.
私の村は小さいです。
Làng của tôi thì nhỏ.