Từ vựng
朱印 (しゅいん, shuin) nghĩa là gì?
朱印 (しゅいん, shuin) trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu đóng bằng mực đỏ, ấn son.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅいん |
|---|
| Romaji | shuin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
朱印しゅいん
shuin
con dấu đóng bằng mực đỏ, ấn son
- 1danh từ con dấu đóng bằng mực đỏ, ấn sonred seal