Từ vựng

札束 (さつたば, satsutaba) nghĩa là gì?

札束 (さつたば, satsutaba) trong tiếng Nhật nghĩa là cọc tiền giấy, xấp tiền mặt; khoản tiền lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさつたば
Romajisatsutaba
Từ loạidanh từ
さつたば
satsutaba

cọc tiền giấy, xấp tiền mặt; khoản tiền lớn

  1. 1danh từ cọc tiền giấy, xấp tiền mặtbundle of banknotes; stack of bills
  2. 2danh từ khoản tiền lớnlarge sum of money

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.