Từ vựng

本物 (ほんもの, honmono) nghĩa là gì?

本物 (ほんもの, honmono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ thật, hàng chính hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんもの
Romajihonmono
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほんもの
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghonmono

đồ thật, hàng chính hiệu

  1. 1danh từ · tính từ の genuine article; real thing; real deal

Câu ví dụ

  • Phân biệt hàng thật và hàng giả.

  • Đây là kim cương thật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.