Từ vựng

本人 (ほんにん, honnin) nghĩa là gì?

本人 (ほんにん, honnin) trong tiếng Nhật nghĩa là chính người đó, đương sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんにん
Romajihonnin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほんにん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghonnin

chính người đó, đương sự

  1. 1danh từ the person in question; the person themselves; said person

Câu ví dụ

  • Xin hãy hỏi trực tiếp đương sự.

  • Cần giấy tờ xác nhận nhân thân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.