Từ vựng
未解決 (みかいけつ, mikaiketsu) nghĩa là gì?
未解決 (みかいけつ, mikaiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa được giải quyết, còn tồn đọng chưa có lời giải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みかいけつ |
|---|
| Romaji | mikaiketsu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
未解決みかいけつ
mikaiketsu
chưa được giải quyết, còn tồn đọng chưa có lời giải
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ chưa được giải quyết, còn tồn đọng chưa có lời giảiunsolved; unresolved; unsettled