Từ vựng

未解決 (みかいけつ, mikaiketsu) nghĩa là gì?

未解決 (みかいけつ, mikaiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa được giải quyết, còn tồn đọng chưa có lời giải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみかいけつ
Romajimikaiketsu
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
みかいけつ
mikaiketsu

chưa được giải quyết, còn tồn đọng chưa có lời giải

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ chưa được giải quyết, còn tồn đọng chưa có lời giảiunsolved; unresolved; unsettled

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.