Từ vựng
未発表 (みはっぴょう, mihappyou) nghĩa là gì?
未発表 (みはっぴょう, mihappyou) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa công bố, chưa từng phát hành ra công chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みはっぴょう |
|---|
| Romaji | mihappyou |
|---|
| Từ loại | tính từ の |
|---|
未発表みはっぴょう
mihappyou
chưa công bố, chưa từng phát hành ra công chúng
- 1tính từ の chưa công bố, chưa từng phát hành ra công chúngunpublished; unreleased; not yet made public