Từ vựng
木片 (もくへん, mokuhen) nghĩa là gì?
木片 (もくへん, mokuhen) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh gỗ vụn, khúc gỗ nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もくへん |
|---|
| Romaji | mokuhen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
木片もくへん
mokuhen
mảnh gỗ vụn, khúc gỗ nhỏ
- 1danh từ mảnh gỗ vụn, khúc gỗ nhỏblock (of wood); chip; splinter