Từ vựng
木炭 (もくたん, mokutan) nghĩa là gì?
木炭 (もくたん, mokutan) trong tiếng Nhật nghĩa là than củi, than gỗ.
| Cách đọc | もくたん |
|---|---|
| Romaji | mokutan |
| Từ loại | danh từ |
木炭もくたん
mokutan
than củi, than gỗ
- 1danh từ than củi, than gỗcharcoal
Từ vựng
木炭 (もくたん, mokutan) trong tiếng Nhật nghĩa là than củi, than gỗ.
| Cách đọc | もくたん |
|---|---|
| Romaji | mokutan |
| Từ loại | danh từ |
than củi, than gỗ