Từ vựng

木炭 (もくたん, mokutan) nghĩa là gì?

木炭 (もくたん, mokutan) trong tiếng Nhật nghĩa là than củi, than gỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもくたん
Romajimokutan
Từ loạidanh từ
もくたん
mokutan

than củi, than gỗ

  1. 1danh từ than củi, than gỗcharcoal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.