Từ vựng

木工 (もっこう, mokkou) nghĩa là gì?

木工 (もっこう, mokkou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề mộc, đồ gỗ, thợ làm đồ gỗ; thợ mộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもっこう
Romajimokkou
Từ loạidanh từ
もっこう
mokkou

nghề mộc, đồ gỗ, thợ làm đồ gỗ; thợ mộc

  1. 1danh từ nghề mộc, đồ gỗ, thợ làm đồ gỗwoodworking; woodwork; woodworker
  2. 2danh từ thợ mộccarpenter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.