Từ vựng
木の葉 (このは, konoha) nghĩa là gì?
木の葉 (このは, konoha) trong tiếng Nhật nghĩa là lá cây, tán lá trên cây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | このは |
|---|
| Romaji | konoha |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ |
|---|
木の葉このは
konoha
lá cây, tán lá trên cây
- 1cụm từ · danh từ lá cây, tán lá trên câyleaf (of a tree); tree leaves; foliage