Từ vựng

木の芽 (きのめ, kinome) nghĩa là gì?

木の芽 (きのめ, kinome) trong tiếng Nhật nghĩa là chồi lá non mới nhú trên cành cây; đọt lá non của cây tiêu sansho Nhật Bản dùng làm gia vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきのめ
Romajikinome
Từ loạidanh từ
きのめ
kinome

chồi lá non mới nhú trên cành cây; đọt lá non của cây tiêu sansho Nhật Bản dùng làm gia vị

  1. 1danh từ chồi lá non mới nhú trên cành câyleaf bud
  2. 2danh từ đọt lá non của cây tiêu sansho Nhật Bản dùng làm gia vịbud of Japanese pepper tree (Xanthoxylum piperitum)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.