Từ vựng
朝方 (あさがた, asagata) nghĩa là gì?
朝方 (あさがた, asagata) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng thời gian sáng sớm, lúc rạng sáng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あさがた |
|---|
| Romaji | asagata |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
朝方あさがた
asagata
khoảng thời gian sáng sớm, lúc rạng sáng
- 1danh từ · trạng từ khoảng thời gian sáng sớm, lúc rạng sángearly morning; early hours; early in the morning