Từ vựng
朝刊 (ちょうかん, choukan) nghĩa là gì?
朝刊 (ちょうかん, choukan) trong tiếng Nhật nghĩa là số báo ra buổi sáng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうかん |
|---|
| Romaji | choukan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
朝刊ちょうかん
choukan
số báo ra buổi sáng
- 1danh từ số báo ra buổi sángmorning edition (of a daily newspaper); morning paper