Từ vựng
望月 (もちづき, mochizuki) nghĩa là gì?
望月 (もちづき, mochizuki) trong tiếng Nhật nghĩa là trăng rằm, trăng tròn ngày mười lăm âm lịch; trăng rằm tháng tám âm lịch, trăng trung thu.
| Cách đọc | もちづき |
|---|---|
| Romaji | mochizuki |
| Từ loại | danh từ |
望月もちづき
mochizuki
trăng rằm, trăng tròn ngày mười lăm âm lịch; trăng rằm tháng tám âm lịch, trăng trung thu
- 1danh từ trăng rằm, trăng tròn ngày mười lăm âm lịchfull moon; moon on the 15th day of the month (by the lunar calendar)
- 2danh từ trăng rằm tháng tám âm lịch, trăng trung thufull moon of the eighth lunar month
Còn viết: もち月