Từ vựng

服役 (ふくえき, fukueki) nghĩa là gì?

服役 (ふくえき, fukueki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thụ án, sự chấp hành án phạt tù; sự phục vụ quân ngũ, nghĩa vụ quân sự; sự lao dịch cưỡng bức, nghĩa vụ lao động bắt buộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくえき
Romajifukueki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふくえき
fukueki

sự thụ án, sự chấp hành án phạt tù; sự phục vụ quân ngũ, nghĩa vụ quân sự; sự lao dịch cưỡng bức, nghĩa vụ lao động bắt buộc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thụ án, sự chấp hành án phạt tù, lao dịch trong tùpenal servitude; serving time in prison
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phục vụ quân ngũ, nghĩa vụ quân sựmilitary service
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lao dịch cưỡng bức, nghĩa vụ lao động bắt buộcforced labor; compulsory service

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.