Từ vựng

有機物 (ゆうきぶつ, yuukibutsu) nghĩa là gì?

有機物 (ゆうきぶつ, yuukibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất hữu cơ; (hoá học) hợp chất hữu cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうきぶつ
Romajiyuukibutsu
Từ loạidanh từ
ゆうきぶつ
yuukibutsu

chất hữu cơ; (hoá học) hợp chất hữu cơ

  1. 1danh từ chất hữu cơorganic matter
  2. 2danh từ (hoá học) hợp chất hữu cơorganic compound

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.