Từ vựng
有機物 (ゆうきぶつ, yuukibutsu) nghĩa là gì?
有機物 (ゆうきぶつ, yuukibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất hữu cơ; (hoá học) hợp chất hữu cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうきぶつ |
|---|
| Romaji | yuukibutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
有機物ゆうきぶつ
yuukibutsu
chất hữu cơ; (hoá học) hợp chất hữu cơ
- 1danh từ chất hữu cơorganic matter
- 2danh từ (hoá học) hợp chất hữu cơorganic compound