Từ vựng
有利 (ゆうり, yuuri) nghĩa là gì?
有利 (ゆうり, yuuri) trong tiếng Nhật nghĩa là có lợi, thuận lợi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうり |
|---|
| Romaji | yuuri |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuri
có lợi, thuận lợi
- 1tính từ -na · danh từ có lợi thế, thuận lợi, ở thế trênadvantageous; favourable; better
- 2tính từ -na · danh từ sinh lời, có lãi, hờiprofitable; lucrative; gainful
Câu ví dụ
この条件は私たちに有利だ。
Điều kiện này có lợi cho chúng tôi.
経験があると就職に有利です。
Có kinh nghiệm thì thuận lợi khi xin việc.