Từ vựng

月 (つき, tsuki) nghĩa là gì?

月 (つき, tsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trăng; tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつき
Romajitsuki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
つき
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuki

mặt trăng; tháng

GenkiGenki 20
  1. 1danh từ Mặt TrăngMoon
  2. 2danh từ thángmonth
  3. 3danh từ ánh trăngmoonlight
  4. 4danh từ mặt trăng, vệ tinh tự nhiên (của một hành tinh)(a) moon; natural satellite

Câu ví dụ

  • Trăng tối nay rất đẹp.

  • Trăng lên nên con đường sáng hẳn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.