Từ vựng

月面 (げつめん, getsumen) nghĩa là gì?

月面 (げつめん, getsumen) trong tiếng Nhật nghĩa là bề mặt Mặt Trăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげつめん
Romajigetsumen
Từ loạidanh từ
げつめん
getsumen

bề mặt Mặt Trăng

  1. 1danh từ bề mặt Mặt Trăngmoon's surface

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.