Từ vựng

月経 (げっけい, gekkei) nghĩa là gì?

月経 (げっけい, gekkei) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげっけい
Romajigekkei
Từ loạidanh từ
げっけい
gekkei

kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt

  1. 1danh từ kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệtmenstruation; menstrual period

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.