Từ vựng
月経 (げっけい, gekkei) nghĩa là gì?
月経 (げっけい, gekkei) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げっけい |
|---|
| Romaji | gekkei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
月経げっけい
gekkei
kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt
- 1danh từ kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệtmenstruation; menstrual period