Từ vựng
月産 (げっさん, gessan) nghĩa là gì?
月産 (げっさん, gessan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản lượng hàng tháng.
| Cách đọc | げっさん |
|---|---|
| Romaji | gessan |
| Từ loại | danh từ |
月産げっさん
gessan
sản lượng hàng tháng
- 1danh từ sản lượng hàng thángmonthly output (production)
Từ vựng
月産 (げっさん, gessan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản lượng hàng tháng.
| Cách đọc | げっさん |
|---|---|
| Romaji | gessan |
| Từ loại | danh từ |
sản lượng hàng tháng