Từ vựng 月日 (がっぴ, gappi) nghĩa là gì? 月日 (がっぴ, gappi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng. Thông tin tra cứuCách đọcがっぴRomajigappiTừ loạidanh từ 月日がっぴgappingày tháng1danh từ ngày thángmonth and day (of the year); (the) dateKanji trong từ này月nguyệt tháng, mặt trăng日nhật ngày, mặt trời