Từ vựng

月収 (げっしゅう, gesshuu) nghĩa là gì?

月収 (げっしゅう, gesshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thu nhập hằng tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげっしゅう
Romajigesshuu
Từ loạidanh từ
げっしゅう
gesshuu

thu nhập hằng tháng

  1. 1danh từ thu nhập hằng thángmonthly income

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.