Từ vựng

月並み (つきなみ, tsukinami) nghĩa là gì?

月並み (つきなみ, tsukinami) trong tiếng Nhật nghĩa là hằng tháng, mỗi tháng; tầm thường, sáo rỗng, cũ rích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつきなみ
Romajitsukinami
Từ loạidanh từ, tính từ の
つきなみ
tsukinami

hằng tháng, mỗi tháng; tầm thường, sáo rỗng, cũ rích

  1. 1danh từ · tính từ の hằng tháng, mỗi thángevery month
  2. 2tính từ -na · danh từ tầm thường, sáo rỗng, cũ ríchtrite; commonplace; conventional

Còn viết: 月並、月次

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.