Từ vựng
最終的 (さいしゅうてき, saishuuteki) nghĩa là gì?
最終的 (さいしゅうてき, saishuuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là cuối cùng, sau cùng, chung cuộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいしゅうてき |
|---|
| Romaji | saishuuteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
最終的さいしゅうてき
saishuuteki
cuối cùng, sau cùng, chung cuộc
- 1tính từ -na cuối cùng, sau cùng, chung cuộcfinal; eventual; ultimate