Từ vựng

最前線 (さいぜんせん, saizensen) nghĩa là gì?

最前線 (さいぜんせん, saizensen) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền tuyến đầu mặt trận, tuyến đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいぜんせん
Romajisaizensen
Từ loạidanh từ
さいぜんせん
saizensen

tiền tuyến đầu mặt trận, tuyến đầu

  1. 1danh từ tiền tuyến đầu mặt trận, tuyến đầufront line; forefront

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.