Từ vựng
最前列 (さいぜんれつ, saizenretsu) nghĩa là gì?
最前列 (さいぜんれつ, saizenretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng ghế đầu, hàng đầu tiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいぜんれつ |
|---|
| Romaji | saizenretsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
最前列さいぜんれつ
saizenretsu
hàng ghế đầu, hàng đầu tiên
- 1danh từ hàng ghế đầu, hàng đầu tiênfront row