Từ vựng

最先端 (さいせんたん, saisentan) nghĩa là gì?

最先端 (さいせんたん, saisentan) trong tiếng Nhật nghĩa là tiên phong, đi đầu, tân tiến nhất; phần mũi nhọn ngoài cùng, đầu mút xa nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいせんたん
Romajisaisentan
Từ loạidanh từ, tính từ の
さいせんたん
saisentan

tiên phong, đi đầu, tân tiến nhất; phần mũi nhọn ngoài cùng, đầu mút xa nhất

  1. 1danh từ · tính từ の tiên phong, đi đầu, tân tiến nhấtcutting edge; leading edge; forefront
  2. 2danh từ phần mũi nhọn ngoài cùng, đầu mút xa nhấttip; end

Còn viết: 最尖端

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.