Từ vựng

替え玉 (かえだま, kaedama) nghĩa là gì?

替え玉 (かえだま, kaedama) trong tiếng Nhật nghĩa là người đóng thế, người thi hộ; phần mì gọi thêm để cho vào nước dùng ramen còn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかえだま
Romajikaedama
Từ loạidanh từ
かえだま
kaedama

người đóng thế, người thi hộ; phần mì gọi thêm để cho vào nước dùng ramen còn lại

  1. 1danh từ người đóng thế, người thi hộ, vật đánh tráostand-in; proxy; substitute
  2. 2danh từ phần mì gọi thêm để cho vào nước dùng ramen còn lạisecond serving of noodles (to add to one's remaining ramen broth)

Còn viết: 替玉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.