Từ vựng

替える (かえる, kaeru) nghĩa là gì?

替える (かえる, kaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thay, đổi sang cái khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかえる
Romajikaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaeru

thay, đổi sang cái khác

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ thay, đổi, thay thếto replace; to convert; to change
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ trao đổi, đổi lấy, đổi mớito exchange; to interchange; to renew
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ thay người (nhân sự, cầu thủ)to substitute (person, staff member, player, etc.)

Câu ví dụ

  • Thay pin cũ bằng pin mới.

  • Tôi đã thay rèm sang màu sáng hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.