Từ vựng
書誌学 (しょしがく, shoshigaku) nghĩa là gì?
書誌学 (しょしがく, shoshigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thư mục học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょしがく |
|---|
| Romaji | shoshigaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
書誌学しょしがく
shoshigaku
thư mục học
- 1danh từ thư mục họcbibliography (study of books); bibliology