Từ vựng

書き方 (かきかた, kakikata) nghĩa là gì?

書き方 (かきかた, kakikata) trong tiếng Nhật nghĩa là cách viết, lối hành văn; môn tập viết chữ đẹp trong trường học xưa, thư pháp; mẫu trình bày, thể thức viết báo cáo; thứ tự nét viết chữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかきかた
Romajikakikata
Từ loạidanh từ
かきかた
kakikata

cách viết, lối hành văn; môn tập viết chữ đẹp trong trường học xưa, thư pháp; mẫu trình bày, thể thức viết báo cáo; thứ tự nét viết chữ

  1. 1danh từ cách viết, lối hành vănway of writing; manner of writing
  2. 2danh từ môn tập viết chữ đẹp trong trường học xưa, thư pháppenmanship (esp. used in old textbooks); calligraphy
  3. 3danh từ mẫu trình bày, thể thức viết báo cáoformat (e.g. of a report)
  4. 4danh từ thứ tự nét viết chữstroke order of a character

Còn viết: 書きかた

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.