Từ vựng
暴騰 (ぼうとう, boutou) nghĩa là gì?
暴騰 (ぼうとう, boutou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tăng vọt đột ngột, sự leo thang chóng mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうとう |
|---|
| Romaji | boutou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
暴騰ぼうとう
boutou
sự tăng vọt đột ngột, sự leo thang chóng mặt
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tăng vọt đột ngột, sự leo thang chóng mặtsudden rise; sharp rise; boom