Từ vựng

暴走 (ぼうそう, bousou) nghĩa là gì?

暴走 (ぼうそう, bousou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lao đi bạt mạng, hành động liều lĩnh; (kỹ thuật) sự mất kiểm soát vận hành vượt ngưỡng an toàn của máy móc hoặc hệ thống; (bóng chày) sự chạy gôn liều lĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうそう
Romajibousou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぼうそう
bousou

sự lao đi bạt mạng, hành động liều lĩnh; (kỹ thuật) sự mất kiểm soát vận hành vượt ngưỡng an toàn của máy móc hoặc hệ thống; (bóng chày) sự chạy gôn liều lĩnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lao đi bạt mạng, hành động liều lĩnh, sự quậy phá mất kiểm soátacting rashly; running wildly; behaving recklessly
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (kỹ thuật) sự mất kiểm soát vận hành vượt ngưỡng an toàn của máy móc hoặc hệ thốngrunaway (process)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) sự chạy gôn liều lĩnhreckless baserunning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.