Từ vựng

暴行 (ぼうこう, boukou) nghĩa là gì?

暴行 (ぼうこう, boukou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hành hung, hành vi bạo lực; sự cưỡng hiếp, sự xâm hại tình dục bằng vũ lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうこう
Romajiboukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぼうこう
boukou

sự hành hung, hành vi bạo lực; sự cưỡng hiếp, sự xâm hại tình dục bằng vũ lực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hành hung, hành vi bạo lực, sự tấn công thân thểassault; outrage; act of violence
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cưỡng hiếp, sự xâm hại tình dục bằng vũ lựcrape (by force); sexual assault

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.