Từ vựng

暴落 (ぼうらく, bouraku) nghĩa là gì?

暴落 (ぼうらく, bouraku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sụt giảm mạnh, sự rớt giá thảm hại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうらく
Romajibouraku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぼうらく
bouraku

sự sụt giảm mạnh, sự rớt giá thảm hại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sụt giảm mạnh, sự rớt giá thảm hạislump; crash; heavy fall

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.