Từ vựng

暴徒 (ぼうと, bouto) nghĩa là gì?

暴徒 (ぼうと, bouto) trong tiếng Nhật nghĩa là đám đông bạo loạn, kẻ nổi loạn quá khích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうと
Romajibouto
Từ loạidanh từ
ぼうと
bouto

đám đông bạo loạn, kẻ nổi loạn quá khích

  1. 1danh từ đám đông bạo loạn, kẻ nổi loạn quá khíchrioters; mob; insurgents

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.