Từ vựng
褒美 (ほうび, houbi) nghĩa là gì?
褒美 (ほうび, houbi) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうび |
|---|
| Romaji | houbi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoubi
phần thưởng
- 1danh từ reward; prize
Câu ví dụ
頑張った自分に褒美を与えた。
Tôi đã tự thưởng cho bản thân vì đã cố gắng.
先生は生徒に褒美としてお菓子をあげた。
Giáo viên đã cho học sinh bánh kẹo như phần thưởng.