Từ vựng

褒美 (ほうび, houbi) nghĩa là gì?

褒美 (ほうび, houbi) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうび
Romajihoubi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoubi

phần thưởng

  1. 1danh từ reward; prize

Câu ví dụ

  • Tôi đã tự thưởng cho bản thân vì đã cố gắng.

  • Giáo viên đã cho học sinh bánh kẹo như phần thưởng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.