Từ vựng

暗算 (あんざん, anzan) nghĩa là gì?

暗算 (あんざん, anzan) trong tiếng Nhật nghĩa là tính nhẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんざん
Romajianzan
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あんざん
N1 · ước tính theo khung JLPTanzan

tính nhẩm

Câu ví dụ

  • Em trai tôi rất giỏi tính nhẩm.

  • Phép tính cỡ này thì tính nhẩm cũng làm được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.