Từ vựng
暗示 (あんじ, anji) nghĩa là gì?
暗示 (あんじ, anji) trong tiếng Nhật nghĩa là ám chỉ, gợi ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あんじ |
|---|
| Romaji | anji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnganji
ám chỉ, gợi ý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ám chỉ, gợi ý ngầmhint; suggestion; clue
- 2danh từ (tâm lý học) ám thịsuggestion
Câu ví dụ
医師は患者に自己暗示の効果を説明した。
Bác sĩ đã giải thích cho bệnh nhân về hiệu quả của tự kỷ ám thị.
彼女の言葉は何かを暗示しているようだ。
Lời của cô ấy dường như đang ám chỉ điều gì đó.