Từ vựng

暗い (くらい, kurai) nghĩa là gì?

暗い (くらい, kurai) trong tiếng Nhật nghĩa là tối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくらい
Romajikurai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
くらい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurai

tối

  1. 1tính từ -i tối, thiếu ánh sáng, mờ mịtdark; gloomy; murky
  2. 2tính từ -i u ám, ủ dột, buồn thiu (tâm trạng, tính cách)depressed; dispirited; down in the dumps
  3. 3tính từ -i sẫm màu, xỉn màudark (in colour); dull
  4. 4tính từ -i đen tối, ám muội (quá khứ, chuyện cũ)ill-boding; dark (e.g. past); suspicious
  5. 5tính từ -i mù mịt, không sáng sủa (triển vọng)unlikely (to succeed); hopeless; unpromising

Câu ví dụ

  • Phòng tối.

  • Ban đêm đường tối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.