Từ vựng
晴れ (はれ, hare) nghĩa là gì?
晴れ (はれ, hare) trong tiếng Nhật nghĩa là trời quang, nắng đẹp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はれ |
|---|
| Romaji | hare |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghare
trời quang, nắng đẹp
GenkiGenki 12
- 1danh từ · tính từ の trời quang, trời nắng đẹpclear weather; fine weather
- 2tính từ の · danh từ trọng thể, chính thức, trước bàn dân thiên hạformal; ceremonial; public
- 3tính từ の · danh từ được giải oan, đã sạch mối nghi ngờcleared of suspicion
Câu ví dụ
今日は晴れです。
Hôm nay trời nắng.
明日も晴れですか。
Ngày mai cũng nắng à?